ngủ dậy

ngủ dậy

Cậu bé ngủ dậy và khóc đòi mẹ.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Thức dậy sau một giấc ngủ: Chỉ hành động chấm dứt trạng thái ngủ trở lại trạng thái tỉnh táo, thường đi kèm với việc rời khỏi giường.
    • Tỉnh giấc: Diễn tả khoảnh khắc kết thúc giấc ngủ bắt đầu ý thức về môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Sáng nay tôi ngủ dậy lúc 6 giờ. (Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ sáng nay.)
    • Cậu ngủ dậy khóc đòi mẹ. (Cậu tỉnh giấc khóc đòi mẹ.)
    • Mỗi khi ngủ dậy, ấy đều uống một ly nước ấm. (Mỗi khi thức dậy, ấy đều uống một ly nước ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngủ dậy muộn": Thức dậy sau thời gian thông thường, thường buổi sáng.
    • Cuối tuần tôi thích được ngủ dậy muộn.
  • "Ngủ dậy với tâm trạng...": Diễn tả cảm xúc, tâm trạng ngay khi vừa thức giấc.
    • Anh ấy ngủ dậy với tâm trạng rất thoải mái.
Biến thể từ gần giống
  • Thức dậy: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc chuyển từ trạng thái ngủ sang thức.
  • Tỉnh giấc: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào khoảnh khắc ý thức trở lại.
  • Ngủ nướng (thành ngữ): Ngủ lâu hơn bình thường, không muốn dậy.
Từ đồng nghĩa
  • Thức dậy: Chấm dứt giấc ngủ.
  • Tỉnh giấc: Trở lại ý thức sau khi ngủ.
  • Tỉnh ngủ: (Ít dùng hơn) Tỉnh giấc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Ngủ dậy mặt còn ngái: Thức dậy khi còn chưa tỉnh hẳn, còn buồn ngủ.
    • Gọi điện lúc sáng sớm, nghe giọng anh ấy còn ngủ dậy mặt còn ngái.